| PowerColor Red Devil Radeon RX 6750 XT 12GB | EVGA GeForce RTX 3060 XC Black Gaming | |
| 250 W | Max TDP | 170 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PowerColor Red Devil Radeon RX 6750 XT 12GB vs EVGA GeForce RTX 3060 XC Black Gaming
PowerColor Red Devil Radeon RX 6750 XT 12GB đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Red Devil Radeon RX 6750 XT 12GB có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.713 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 3060 XC Black Gaming đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.EVGA GeForce RTX 3060 XC Black Gaming có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Red Devil Radeon RX 6750 XT 12GB
EVGA GeForce RTX 3060 XC Black Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6750 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 |
| Navi 22 KXT | GPU Chip | GA106-300-A1 |
| 40 | Đơn vị thi công | 28 |
| 2560 | Shader | 3584 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 160 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 1.875 GHz |
| 432 GB/s | Memory Bandwith | 360 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 1.320 GHz |
2.713 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.777 GHz |
2.633 GHz + 6 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 170 W |
| -- | TDP (up) | 170 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| 1 x 90 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 35 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 320 mm | Length | 202 mm |
| 130 mm | Height | 110 mm |
| 50 mm | Width | 37 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| AXRX 6750 XT 12GBD6-3DHE/OC | Part-no | 12G-P5-3655-KR |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2021 |
| -- | Release price | 379 $ |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
