| PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT | PNY GeForce RTX 3060 Ti XLR8 Gaming Revel Epic-X RGB Dual Fan Edition LHR | |
| 300 W | Max TDP | 200 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT vs PNY GeForce RTX 3060 Ti XLR8 Gaming Revel Epic-X RGB Dual Fan Edition LHR
PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.340 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PNY GeForce RTX 3060 Ti XLR8 Gaming Revel Epic-X RGB Dual Fan Edition LHR đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PNY GeForce RTX 3060 Ti XLR8 Gaming Revel Epic-X RGB Dual Fan Edition LHR có tính năng 4864 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 80 1.665 GHz-15 % và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Red Devil Radeon RX 6900 XT
PNY GeForce RTX 3060 Ti XLR8 Gaming Revel Epic-X RGB Dual Fan Edition LHR
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6900 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti LHR |
| Navi 21 | GPU Chip | GA104-202-A1 |
| 80 | Đơn vị thi công | 38 |
| 5120 | Shader | 4864 |
| 128 | Render Output Units | 80 |
| 320 | Texture Units | 152 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.825 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
2.340 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.665 GHz -15 % |
2.105 GHz + 4 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | 200 W |
| 345 W | TDP (up) | 220 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| 1 x 90 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 34 dB | Noise (Load) | 36-37 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 320 mm | Length | 247 mm |
| 135 mm | Height | 120 mm |
| 62 mm | Width | 40 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| AXRX 6900XT 16GBD6-3DHE/OC | Part-no | VCG3060T8LDFXPPB |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| 1,099 $ | Release price | 449 $ |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện

