| Sapphire Nitro+ Radeon RX 6800 XT | MSI GeForce RTX 3090 Gaming X Trio 24G | |
| 300 W | Max TDP | 370 W + 6 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Sapphire Nitro+ Radeon RX 6800 XT vs MSI GeForce RTX 3090 Gaming X Trio 24G
Sapphire Nitro+ Radeon RX 6800 XT đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Sapphire Nitro+ Radeon RX 6800 XT có tính năng 4608 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.360 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 3090 Gaming X Trio 24G đã ra mắt Q3/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.MSI GeForce RTX 3090 Gaming X Trio 24G có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.785 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 370 W
+ 6 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Nitro+ Radeon RX 6800 XT
MSI GeForce RTX 3090 Gaming X Trio 24G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6800 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 |
| Navi 21 XT | GPU Chip | GA102-300-A1 |
| 72 | Đơn vị thi công | 82 |
| 4608 | Shader | 10496 |
| 128 | Render Output Units | 112 |
| 288 | Texture Units | 328 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.219 GHz |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 936 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
1.925 GHz + 5 % |
Base Clock | 1.395 GHz |
2.360 GHz + 5 % |
Boost Clock | 1.785 GHz + 5 % |
2.110 GHz + 5 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | 370 W + 6 % |
| 345 W | TDP (up) | 380 W |
| 96 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 95 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| 1 x 85 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 36 dB | Noise (Load) | 38 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 310 mm | Length | 323 mm |
| 135 mm | Height | 140 mm |
| 55 mm | Width | 56 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1240 g | Weight | 1565 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 11304-02-20G | Part-no | V388-011R |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q3/2020 |
| 769 $ | Release price | 1,589 $ |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện