| Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56 | MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC | |
325 W + 55 % |
Max TDP | 180 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56 vs MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC
Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56 đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 56. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56 có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.550 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 325 W
+ 55 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.750 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Nitro+ Radeon RX Vega 56
MSI Radeon RX 5700 Mech GP OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD RX Vega 56 | Based on | AMD Radeon RX 5700 |
| Vega 10 XL | GPU Chip | Navi 10 |
| 56 | Đơn vị thi công | 36 |
| 3584 | Shader | 2304 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 256 | Texture Units | 144 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| HBM2 | Memory Type | GDDR6 |
| 0.8 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 410 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 2048 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
1.266 GHz + 10 % |
Base Clock | 1.515 GHz + 3 % |
1.550 GHz + 5 % |
Boost Clock | 1.750 GHz + 1 % |
| Avg (Game) Clock | 1.675 GHz + 3 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
325 W + 55 % |
TDP | 180 W |
| -- | TDP (up) | 220 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 92 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| 1 x 80 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 42-43 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| -- | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 2x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 310 mm | Length | 232 mm |
| 133 mm | Height | 126 mm |
| 54 mm | Width | 46 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 799 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 11276-01-40G | Part-no | -- |
| Q3/2017 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | 399 $ |
| 14 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện