| SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT | Colorful iGame GeForce RTX 2080 Ti Advanced-V | |
| 160 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT vs Colorful iGame GeForce RTX 2080 Ti Advanced-V
SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600 XT. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.593 GHz và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 2080 Ti Advanced-V đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 2080 Ti Advanced-V có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.545 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
SAPPHIRE PULSE Radeon RX 6600 XT
Colorful iGame GeForce RTX 2080 Ti Advanced-V
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6600 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti |
| Navi 23 XT | GPU Chip | TU102 |
| 32 | Đơn vị thi công | 68 |
| 2048 | Shader | 4352 |
| 64 | Render Output Units | 88 |
| 128 | Texture Units | 272 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 11 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 256 GB/s | Memory Bandwith | 616 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 352 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.968 GHz | Base Clock | 1.350 GHz |
| 2.593 GHz | Boost Clock | 1.545 GHz |
2.382 GHz + 1 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 250 W |
| 170 W | TDP (up) | -- |
| 110 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 80 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | iGame Energy Core |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 240 mm | Length | 315 mm |
| 120 mm | Height | 136 mm |
| 45 mm | Width | 53 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1320 g |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| 11309-03-20G | Part-no | -- |
| Q3/2021 | Ngày phát hành | Q3/2018 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
