| Sapphire Toxic Radeon RX 6900 XT Air Cooled | ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti | |
400 W + 33 % |
Max TDP | 200 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Sapphire Toxic Radeon RX 6900 XT Air Cooled vs ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti
Sapphire Toxic Radeon RX 6900 XT Air Cooled đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Sapphire Toxic Radeon RX 6900 XT Air Cooled có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.425 GHz+ 8 % và được trang bị sức mạnh 400 W
+ 33 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti có tính năng 4864 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 80 1.695 GHz-13 % và được trang bị sức mạnh 200 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Sapphire Toxic Radeon RX 6900 XT Air Cooled
ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6900 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti |
| Navi 21 | GPU Chip | GA104-200-A1 |
| 80 | Đơn vị thi công | 38 |
| 5120 | Shader | 4864 |
| 128 | Render Output Units | 80 |
| 320 | Texture Units | 152 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.825 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
2.425 GHz + 8 % |
Boost Clock | 1.695 GHz -13 % |
2.235 GHz + 11 % |
Avg (Game) Clock | 1.665 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
400 W + 33 % |
TDP | 200 W |
| -- | TDP (up) | 220 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin, 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 36 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 320 mm | Length | 269 mm |
| 135 mm | Height | 136 mm |
| 58 mm | Width | 52 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 11308-11-20G | Part-no | DUAL-RTX3060TI-8G |
| Q3/2021 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 459 $ |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
