| ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge | ASUS ROG Strix Radeon RX 590 | |
| 130 W | Max TDP | 225 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge vs ASUS ROG Strix Radeon RX 590
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix Radeon RX 590 đã ra mắt Q4/2018, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 590. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS ROG Strix Radeon RX 590 có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.565 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 225 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge
ASUS ROG Strix Radeon RX 590
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3050 | Based on | AMD Radeon RX 590 |
| GA106-150-A1 | GPU Chip | Polaris 30 |
| 20 | Đơn vị thi công | 36 |
| 2560 | Shader | 2304 |
| 48 | Render Output Units | 32 |
| 80 | Texture Units | 144 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 256 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.552 GHz | Base Clock | 1.469 GHz |
| 1.777 GHz | Boost Clock | 1.565 GHz + 1 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 130 W | TDP | 225 W |
| -- | TDP (up) | 300 W |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 224 mm | Length | 298 mm |
| 116 mm | Height | 134 mm |
| 39 mm | Width | 53 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| ZT-A30500E-10M | Part-no | ROG-STRIX-RX590-8G-GAMING |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q4/2018 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
