| ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 Trinity OC | ZOTAC GAMING GeForce RTX 3090 Ti AMP Extreme Holo | |
| 350 W | Max TDP | 450 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 Trinity OC vs ZOTAC GAMING GeForce RTX 3090 Ti AMP Extreme Holo
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 Trinity OC đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 Trinity OC có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.710 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3090 Ti AMP Extreme Holo đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ZOTAC GAMING GeForce RTX 3090 Ti AMP Extreme Holo có tính năng 10752 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 450 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 Trinity OC
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3090 Ti AMP Extreme Holo
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3090 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 Ti |
| GA102-300-A1 | GPU Chip | GA102-350-A1 |
| 82 | Đơn vị thi công | 84 |
| 10496 | Shader | 10752 |
| 112 | Render Output Units | 112 |
| 328 | Texture Units | 336 |
Memory |
||
| 24 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6X |
| 1.219 GHz | Memory Speed | 21 Gbps |
| 936 GB/s | Memory Bandwith | 1008 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.395 GHz | Base Clock | 1.560 GHz -7 % |
1.710 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.890 GHz + 2 % |
| 1.695 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 350 W | TDP | 450 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 16-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 27 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ZOTAC SPECTRA | LED | ZOTAC SPECTRA |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 318 mm | Length | 356 mm |
| 121 mm | Height | 150 mm |
| 58 mm | Width | 64 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 4 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| ZT-A30900J-10P | Part-no | ZT-A30910B-10P |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| 1,549 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện

