| AMD Radeon RX 6600M (Mobile) - 100 W | PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB | |
| 100 W | Max TDP | 107 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
AMD Radeon RX 6600M (Mobile) - 100 W vs PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB
AMD Radeon RX 6600M (Mobile) - 100 W đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6600M. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.AMD Radeon RX 6600M (Mobile) - 100 W có tính năng 1792 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.416 GHz và được trang bị sức mạnh 100 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.820 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
AMD Radeon RX 6600M (Mobile) - 100 W
PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6600M | Based on | AMD Radeon RX 6500 XT |
| Navi 23 | GPU Chip | Navi 24 XT |
| 28 | Đơn vị thi công | 16 |
| 1792 | Shader | 1024 |
| 64 | Render Output Units | 32 |
| 112 | Texture Units | 64 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 18 Gbps |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 144 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.068 GHz | Base Clock | 2.200 GHz |
| 2.416 GHz | Boost Clock | 2.820 GHz |
| 2.177 GHz | Avg (Game) Clock | 2.650 GHz + 2 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 100 W | TDP | 107 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| PCIe-Power | 1 x 6-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| -- | Fan-Type | Axial |
| -- | Fan 1 | 2 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 2 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| -- | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| -- | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 191 mm |
| -- | Height | 126 mm |
| -- | Width | 40 mm |
| -- | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 8 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | AXRX 6500 XT 4GBD6-DH/OC |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
