| PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB | ASUS Dual GeForce RTX 2060 | |
| 107 W | Max TDP | 160 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB vs ASUS Dual GeForce RTX 2060
PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.820 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 2060 đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 2060 có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.710 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PowerColor Fighter Radeon RX 6500 XT 4GB
ASUS Dual GeForce RTX 2060
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6500 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2060 |
| Navi 24 XT | GPU Chip | TU106 |
| 16 | Đơn vị thi công | 30 |
| 1024 | Shader | 1920 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 64 | Texture Units | 120 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 144 GB/s | Memory Bandwith | 336 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 1.365 GHz |
| 2.820 GHz | Boost Clock | 1.710 GHz + 2 % |
2.650 GHz + 2 % |
Avg (Game) Clock | 1.680 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 107 W | TDP | 160 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 110 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 191 mm | Length | 270 mm |
| 126 mm | Height | 111 mm |
| 40 mm | Width | 58 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| AXRX 6500 XT 4GBD6-DH/OC | Part-no | DUAL-RTX2060-6G |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q1/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
