| ASRock Radeon RX 6700 XT Phantom Gaming D 12GB OC | GIGAYBYTE GeForce GT 1030 OC 2G | |
| 230 W | Max TDP | 30 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASRock Radeon RX 6700 XT Phantom Gaming D 12GB OC vs GIGAYBYTE GeForce GT 1030 OC 2G
ASRock Radeon RX 6700 XT Phantom Gaming D 12GB OC đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6700 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6700 XT Phantom Gaming D 12GB OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.622 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 230 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGAYBYTE GeForce GT 1030 OC 2G đã ra mắt Q2/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GT 1030. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GIGAYBYTE GeForce GT 1030 OC 2G có tính năng 384 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 16 1.544 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 30 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6700 XT Phantom Gaming D 12GB OC
GIGAYBYTE GeForce GT 1030 OC 2G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6700 XT | Based on | NVIDIA GeForce GT 1030 |
| Navi 22 XT | GPU Chip | GP108-300-A1 |
| 40 | Đơn vị thi công | 3 |
| 2560 | Shader | 384 |
| 64 | Render Output Units | 16 |
| 160 | Texture Units | 24 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 2 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.502 GHz |
| 384 GB/s | Memory Bandwith | 48 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
2.457 GHz + 6 % |
Base Clock | 1.265 GHz + 3 % |
2.622 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.544 GHz + 5 % |
2.548 GHz + 5 % |
Avg (Game) Clock | 1.518 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 230 W | TDP | 30 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 2 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | -- |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | No |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 305 mm | Length | 168 mm |
| 131 mm | Height | 11 mm |
| 55 mm | Width | 27 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1187 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 4 |
Additional data |
||
| RX6700XT PGD 12GO | Part-no | GV-N1030OC-2GI |
| Q1/2021 | Ngày phát hành | Q2/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
