| ASRock Radeon RX 6750 XT Phantom Gaming D 12GB OC | GIGABYTE Radeon RX 6700 XT GAMING OC 12G | |
| 250 W | Max TDP | 230 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASRock Radeon RX 6750 XT Phantom Gaming D 12GB OC vs GIGABYTE Radeon RX 6700 XT GAMING OC 12G
ASRock Radeon RX 6750 XT Phantom Gaming D 12GB OC đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6750 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6750 XT Phantom Gaming D 12GB OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.623 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 6700 XT GAMING OC 12G đã ra mắt Q1/2021, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6700 XT. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 6700 XT GAMING OC 12G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 2.622 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 230 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6750 XT Phantom Gaming D 12GB OC
GIGABYTE Radeon RX 6700 XT GAMING OC 12G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6750 XT | Based on | AMD Radeon RX 6700 XT |
| Navi 22 KXT | GPU Chip | Navi 22 XT |
| 40 | Đơn vị thi công | 40 |
| 2560 | Shader | 2560 |
| 64 | Render Output Units | 64 |
| 160 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 432 GB/s | Memory Bandwith | 384 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
2.235 GHz + 2 % |
Base Clock | 2.321 GHz |
2.623 GHz + 1 % |
Boost Clock | 2.622 GHz + 2 % |
2.554 GHz + 2 % |
Avg (Game) Clock | 2.514 GHz + 4 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 230 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 2x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 305 mm | Length | 281 mm |
| 131 mm | Height | 115 mm |
| 55 mm | Width | 49 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1187 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| RX6750XT PGD 12GO | Part-no | GV-R67XTGAMING OC-12GD |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
