| ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC | PNY GeForce GTX 1050 Ti XLR8 Gaming OC | |
| 300 W | Max TDP | 71 W -5 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC vs PNY GeForce GTX 1050 Ti XLR8 Gaming OC
ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6900 XT. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC có tính năng 5120 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 128 2.340 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 300 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
PNY GeForce GTX 1050 Ti XLR8 Gaming OC đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.PNY GeForce GTX 1050 Ti XLR8 Gaming OC có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.480 GHz+ 6 % và được trang bị sức mạnh 71 W
-5 % . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASRock Radeon RX 6900 XT Phantom Gaming D 16G OC
PNY GeForce GTX 1050 Ti XLR8 Gaming OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6900 XT | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti |
| Navi 21 | GPU Chip | GP107-400-A1 |
| 80 | Đơn vị thi công | 6 |
| 5120 | Shader | 768 |
| 128 | Render Output Units | 32 |
| 320 | Texture Units | 48 |
Memory |
||
| 16 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 2 GHz | Memory Speed | 1.752 GHz |
| 512 GB/s | Memory Bandwith | 112 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
1.925 GHz + 5 % |
Base Clock | 1.366 GHz + 6 % |
2.340 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.480 GHz + 6 % |
2.105 GHz + 4 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 300 W | TDP | 71 W -5 % |
| 345 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | No |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 330 mm | Length | 216 mm |
| 140 mm | Height | 112 mm |
| 56 mm | Width | 38 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1784 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| RX6900XT PGD 16GO | Part-no | VCGGTX1050T4XGPB-OC |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
