| ASUS Dual GeForce RTX 3070 V2 OC LHR | MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS V1 | |
| 220 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual GeForce RTX 3070 V2 OC LHR vs MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS V1
ASUS Dual GeForce RTX 3070 V2 OC LHR đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 3070 V2 OC LHR có tính năng 5888 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.800 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 220 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS V1 đã ra mắt Q2/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS V1 có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.590 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 3070 V2 OC LHR
MSI GeForce GTX 1650 D6 VENTUS XS V1
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6) |
| GA104-302-A1 | GPU Chip | TU117-300-A1 / TU106-125-A1 / TU116-150-KA-A1 |
| 46 | Đơn vị thi công | 14 |
| 5888 | Shader | 896 |
| 96 | Render Output Units | 32 |
| 184 | Texture Units | 56 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.500 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
1.800 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.590 GHz |
| 1.770 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 220 W | TDP | 75 W |
250 W + 4 % |
TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| 43-45 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 3840x2160 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 179 mm |
| 135 mm | Height | 115 mm |
| 52 mm | Width | 42 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q2/2020 |
| 659 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
