| ASUS Dual Radeon RX 6400 | ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB | |
| 53 W | Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual Radeon RX 6400 vs ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB
ASUS Dual Radeon RX 6400 đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual Radeon RX 6400 có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.852 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual Radeon RX 6400
ASUS Dual GeForce RTX 3050 OC Edition 8GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| Navi 24 XL | GPU Chip | GA106-150-A1 |
| 12 | Đơn vị thi công | 20 |
| 768 | Shader | 2560 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 48 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 14 Gbps |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 1.552 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 1.852 GHz + 4 % |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | 1.822 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 130 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| PCIe-Power | 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 201 mm | Length | 200 mm |
| 124 mm | Height | 123 mm |
| 41 mm | Width | 38 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
