| ASUS Dual Radeon RX 6400 | GIGABYTE AORUS Radeon RX 580 4G | |
| 53 W | Max TDP | 185 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Dual Radeon RX 6400 vs GIGABYTE AORUS Radeon RX 580 4G
ASUS Dual Radeon RX 6400 đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Dual Radeon RX 6400 có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS Radeon RX 580 4G đã ra mắt Q4/2017, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 580. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GIGABYTE AORUS Radeon RX 580 4G có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.380 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Dual Radeon RX 6400
GIGABYTE AORUS Radeon RX 580 4G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | AMD Radeon RX 580 |
| Navi 24 XL | GPU Chip | Polaris 20 XT |
| 12 | Đơn vị thi công | 36 |
| 768 | Shader | 2304 |
| 32 | Render Output Units | 32 |
| 48 | Texture Units | 144 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 2 GHz |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 256 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 1.257 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 1.380 GHz + 3 % |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 185 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 201 mm | Length | 232 mm |
| 124 mm | Height | 121 mm |
| 41 mm | Width | 36 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GV-RX580AORUS-4GD |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q4/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
