| ASUS GeForce RTX 3070 Noctua Edition LHR | GIGABYTE GeForce RTX 3090 TURBO 24G | |
| 220 W | Max TDP | 350 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS GeForce RTX 3070 Noctua Edition LHR vs GIGABYTE GeForce RTX 3090 TURBO 24G
ASUS GeForce RTX 3070 Noctua Edition LHR đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS GeForce RTX 3070 Noctua Edition LHR có tính năng 5888 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.755 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 220 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce RTX 3090 TURBO 24G đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GIGABYTE GeForce RTX 3090 TURBO 24G có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.950 GHz+ 15 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS GeForce RTX 3070 Noctua Edition LHR
GIGABYTE GeForce RTX 3090 TURBO 24G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 LHR | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 |
| GA104-302-A1 | GPU Chip | GA102-300-A1 |
| 46 | Đơn vị thi công | 82 |
| 5888 | Shader | 10496 |
| 96 | Render Output Units | 112 |
| 184 | Texture Units | 328 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.219 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 936 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.500 GHz | Base Clock | 1.395 GHz |
1.755 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.950 GHz + 15 % |
| 1.725 GHz | Avg (Game) Clock | 1.695 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 220 W | TDP | 350 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 120 mm | Fan 1 | 1 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 47 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 310 mm | Length | 267 mm |
| 147 mm | Height | 111 mm |
| 88 mm | Width | -- |
| 5 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 1,589 $ |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
