| ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB | ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB | |
| 75 W | Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB vs ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB
ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB có tính năng 640 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.455 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB có tính năng 1152 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.708 GHz và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Phoenix GeForce GTX 1050 2GB
ASUS Phoenix GeForce GTX 1060 3GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1050 2GB | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB |
| GP107-300-A1 | GPU Chip | GP106-300-A1 |
| 5 | Đơn vị thi công | 9 |
| 640 | Shader | 1152 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 40 | Texture Units | 72 |
Memory |
||
| 2 GB | Memory Size | 3 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR5 |
| 1.752 GHz | Memory Speed | 2.002 GHz |
| 112 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.354 GHz | Base Clock | 1.506 GHz |
| 1.455 GHz | Boost Clock | 1.708 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 120 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 80 mm | Fan 1 | 1 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| -- | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| No | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 192 mm | Length | 183 mm |
| 111 mm | Height | 121 mm |
| 37 mm | Width | 38 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| PH-GTX1050-2G | Part-no | PH-GTX1060-3G |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện