ASUS Phoenix Radeon RX 6400 vs EVGA GeForce GTX 1050 Ti GAMING Low Profile

ASUS Phoenix Radeon RX 6400

ASUS Phoenix Radeon RX 6400 đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Phoenix Radeon RX 6400 có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

ASUS Phoenix Radeon RX 6400

EVGA GeForce GTX 1050 Ti GAMING Low Profile đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.EVGA GeForce GTX 1050 Ti GAMING Low Profile có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.392 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
AMD Radeon RX 6400 Based on NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
Navi 24 XL GPU Chip GP107-400-A1
12 Đơn vị thi công 6
768 Shader 768
32 Render Output Units 32
48 Texture Units 48
Memory
4 GB Memory Size 4 GB
GDDR6 Memory Type GDDR5
16 Gbps Memory Speed 1.752 GHz
128 GB/s Memory Bandwith 112 GB/s
64 bit Memory Interface 128 bit
Clock Speeds
1.923 GHz Base Clock 1.290 GHz
2.321 GHz Boost Clock 1.392 GHz
2.039 GHz Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
53 W TDP 75 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max --
PCIe-Power
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
1 x 100 mm Fan 1 2 x 50 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) --
-- Noise (Load) --
Connectivity
2 Max. Displays 3
2.3 HDCP-Version 2.2
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
1x DP v1.4a DP Ports 1x DP v1.4
-- DVI Ports 1
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_2 DirectX 12_1
Yes check Raytracing No uncheck
No uncheck DLSS / FSR No} uncheck
No LED lighting LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode / Encode VP8 No
Decode / Encode VP9 Decode
Dimensions
196 mm Length 182 mm
129 mm Height 69 mm
41 mm Width --
2 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
-- Weight --
PCIe 4.0 x 4 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
-- Part-no 04G-P4-5251-KR
Q2/2022 Ngày phát hành Q3/2016
-- Release price --
6 nm Structure size 14 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

ASUS Phoenix Radeon RX 6400 EVGA GeForce GTX 1050 Ti GAMING Low Profile
53 W Max TDP 75 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top