| ASUS Phoenix Radeon RX 6400 | ASUS GeForce GT 1030 | |
| 53 W | Max TDP | 30 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Phoenix Radeon RX 6400 vs ASUS GeForce GT 1030
ASUS Phoenix Radeon RX 6400 đã ra mắt Q2/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6400. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Phoenix Radeon RX 6400 có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.321 GHz và được trang bị sức mạnh 53 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS GeForce GT 1030 đã ra mắt Q2/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GT 1030. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.ASUS GeForce GT 1030 có tính năng 384 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 16 1.506 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 30 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Phoenix Radeon RX 6400
ASUS GeForce GT 1030
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6400 | Based on | NVIDIA GeForce GT 1030 |
| Navi 24 XL | GPU Chip | GP108-300-A1 |
| 12 | Đơn vị thi công | 3 |
| 768 | Shader | 384 |
| 32 | Render Output Units | 16 |
| 48 | Texture Units | 24 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 2 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 16 Gbps | Memory Speed | 1.502 GHz |
| 128 GB/s | Memory Bandwith | 48 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.923 GHz | Base Clock | 1.228 GHz |
| 2.321 GHz | Boost Clock | 1.506 GHz + 3 % |
| 2.039 GHz | Avg (Game) Clock | 1.468 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 53 W | TDP | 30 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | ||
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 100 mm | Fan 1 | 1 x 40 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 2 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode / Encode | VP8 | No |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 196 mm | Length | 169 mm |
| 129 mm | Height | 69 mm |
| 41 mm | Width | 21 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 1 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 4 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GT1030-2G-BRK |
| Q2/2022 | Ngày phát hành | Q2/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
