| ASUS Radeon RX 5700 | Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V | |
| 180 W | Max TDP | 370 W + 6 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS Radeon RX 5700 vs Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V
ASUS Radeon RX 5700 đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5700. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Radeon RX 5700 có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.725 GHz và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.755 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 370 W
+ 6 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Radeon RX 5700
Colorful iGame GeForce RTX 3090 Neptune OC-V
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 5700 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 |
| Navi 10 | GPU Chip | GA102-300-A1 |
| 36 | Đơn vị thi công | 82 |
| 2304 | Shader | 10496 |
| 64 | Render Output Units | 112 |
| 144 | Texture Units | 328 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.219 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 936 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.465 GHz | Base Clock | 1.395 GHz |
| 1.725 GHz | Boost Clock | 1.755 GHz + 4 % |
| 1.625 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 180 W | TDP | 370 W + 6 % |
| 220 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 80 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | AIO water cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 46-47 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | iGame Energy Core |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode / Encode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 281 mm | Length | 295 mm |
| 126 mm | Height | 150 mm |
| 42 mm | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | -- |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| 329 $ | Release price | -- |
| 7 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện