| ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition | ASUS Phoenix GeForce GTX 1660 TI | |
| 160 W | Max TDP | 120 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition vs ASUS Phoenix GeForce GTX 1660 TI
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.860 GHz+ 11 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS Phoenix GeForce GTX 1660 TI đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS Phoenix GeForce GTX 1660 TI có tính năng 1536 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.800 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition
ASUS Phoenix GeForce GTX 1660 TI
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1660 Ti |
| TU106 | GPU Chip | TU116-400-A1 |
| 30 | Đơn vị thi công | 24 |
| 1920 | Shader | 1536 |
| 48 | Render Output Units | 48 |
| 120 | Texture Units | 96 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 288 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.365 GHz | Base Clock | 1.500 GHz |
1.860 GHz + 11 % |
Boost Clock | 1.800 GHz + 2 % |
| 1.830 GHz | Avg (Game) Clock | 1.770 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 120 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 2x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 3840x2160 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 301 mm | Length | 174 mm |
| 131 mm | Height | 121 mm |
| 49 mm | Width | 39 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-V2-GAMING | Part-no | PH-GTX1660TI-6G |
| Q3/2021 | Ngày phát hành | Q1/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
