| ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition | INNO3D GeForce GTX 1650 GDDR6 TWIN X2 OC | |
| 160 W | Max TDP | 75 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition vs INNO3D GeForce GTX 1650 GDDR6 TWIN X2 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition đã ra mắt Q3/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.860 GHz+ 11 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
INNO3D GeForce GTX 1650 GDDR6 TWIN X2 OC đã ra mắt Q2/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.INNO3D GeForce GTX 1650 GDDR6 TWIN X2 OC có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.620 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO V2 OC Edition
INNO3D GeForce GTX 1650 GDDR6 TWIN X2 OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6) |
| TU106 | GPU Chip | TU117-300-A1 / TU106-125-A1 / TU116-150-KA-A1 |
| 30 | Đơn vị thi công | 14 |
| 1920 | Shader | 896 |
| 48 | Render Output Units | 32 |
| 120 | Texture Units | 56 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.365 GHz | Base Clock | 1.410 GHz |
1.860 GHz + 11 % |
Boost Clock | 1.620 GHz + 2 % |
| 1.830 GHz | Avg (Game) Clock | 1.590 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 75 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 3 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 2x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 3840x2160 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 301 mm | Length | 196 mm |
| 131 mm | Height | 113 mm |
| 49 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| ROG-STRIX-RTX2060-O6G-EVO-V2-GAMING | Part-no | N16502-04D6X-1177VA25 |
| Q3/2021 | Ngày phát hành | Q2/2020 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
