| ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti | EVGA GeForce RTX 2080 Ti FTW3 Ultra Gaming | |
| 290 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti vs EVGA GeForce RTX 2080 Ti FTW3 Ultra Gaming
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti có tính năng 6144 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.800 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 290 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
EVGA GeForce RTX 2080 Ti FTW3 Ultra Gaming đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.EVGA GeForce RTX 2080 Ti FTW3 Ultra Gaming có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.755 GHz+ 14 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 Ti
EVGA GeForce RTX 2080 Ti FTW3 Ultra Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti |
| GA104-400-A1 | GPU Chip | TU102 |
| 48 | Đơn vị thi công | 68 |
| 6144 | Shader | 4352 |
| 96 | Render Output Units | 88 |
| 192 | Texture Units | 272 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 11 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 608 GB/s | Memory Bandwith | 616 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 352 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.580 GHz | Base Clock | 1.350 GHz |
1.800 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.755 GHz + 14 % |
| 1.770 GHz | Avg (Game) Clock | 1.545 GHz |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 290 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | 320 W |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 95 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 42 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | 1 |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 319 mm | Length | 302 mm |
| 140 mm | Height | 139 mm |
| 58 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | 11G-P4-2487-KR |
| Q2/2021 | Ngày phát hành | Q3/2018 |
| -- | Release price | 1,649 $ |
| 8 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
