ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1

ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC

ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 12 % và được trang bị sức mạnh 390 WDeviation vs GPU group+ 11 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC

MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.392 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce RTX 3090 Based on NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
GA102-300-A1 GPU Chip GP107-400-A1
82 Đơn vị thi công 6
10496 Shader 768
112 Render Output Units 32
328 Texture Units 48
Memory
24 GB Memory Size 4 GB
GDDR6X Memory Type GDDR5
1.219 GHz Memory Speed 1.752 GHz
936 GB/s Memory Bandwith 112 GB/s
384 bit Memory Interface 128 bit
Clock Speeds
1.395 GHz Base Clock 1.290 GHz
1.890 GHzDeviation vs GPU group+ 12 % Boost Clock 1.392 GHz
1.860 GHz Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
390 WDeviation vs GPU group+ 11 % TDP 75 W
480 W TDP (up) --
93 °C Tjunction max --
3 x 8-Pin PCIe-Power
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial
3 x 95 mm Fan 1 2 x 50 mm
-- Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type Air cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) --
40-47 dB Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 3
2.3 HDCP-Version 2.2
1x HDMI v2.1 HDMI Ports 1x HDMI v2.0b
3x DP v1.4a DP Ports 1x DP v1.4
-- DVI Ports 1
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_2 DirectX 12_1
Yes check Raytracing No uncheck
Yes check DLSS / FSR No} uncheck
ASUS Aura Sync LED No LED lighting
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
Decode uncheck AV1 No uncheck
Decode VP8 No
Decode VP9 Decode
Dimensions
320 mm Length 170 mm
140 mm Height 69 mm
-- Width 38 mm
3 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
1810 g Weight 276 g
PCIe 4.0 x 16 GPU Interface PCIe 3.0 x 16
Additional data
ROG-STRIX-RTX3090-O24G-GAMING Part-no --
Q4/2020 Ngày phát hành Q3/2016
1,659 $ Release price --
8 nm Structure size 14 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1
390 WDeviation vs GPU group+ 11 % Max TDP 75 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC NVIDIA GeForce RTX 3090 Founders Edition
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Founders Edition
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs MSI GeForce RTX 3090 Suprim X 24G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3090
EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA GAMING ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
EVGA GeForce RTX 3090 FTW3 ULTRA GAMING vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 White vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC MSI GeForce RTX 3090 Gaming X Trio 24G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs MSI GeForce RTX 3090 Gaming X Trio 24G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 XTREME 24G ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 XTREME 24G vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
INNO3D GeForce RTX 3090 iCHILL X4 ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
INNO3D GeForce RTX 3090 iCHILL X4 vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Founders Edition ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
NVIDIA GeForce RTX 3060 Ti Founders Edition vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC ASUS EKWB GeForce RTX 3090
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs ASUS EKWB GeForce RTX 3090
GIGABYTE GeForce RTX 3090 TURBO 24G ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
GIGABYTE GeForce RTX 3090 TURBO 24G vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
MSI GeForce RTX 3090 Ventus 3X 24G OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
MSI GeForce RTX 3090 Ventus 3X 24G OC vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 Ti ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 Ti vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
PowerColor Red Devil Radeon RX 6800 XT vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 MASTER 24G ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3090 MASTER 24G vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC NVIDIA GeForce RTX 3070 Founders Edition
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs NVIDIA GeForce RTX 3070 Founders Edition
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3080 vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC GIGABYTE GeForce RTX 3090 EAGLE 24G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs GIGABYTE GeForce RTX 3090 EAGLE 24G
XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6900 XT Black Gaming vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6800 XT Black Gaming ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
XFX Speedster MERC 319 Radeon RX 6800 XT Black Gaming vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
AMD Radeon RX 6800 XT ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
AMD Radeon RX 6800 XT vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC AMD Radeon RX 6900 XT
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs AMD Radeon RX 6900 XT
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 Trinity OC ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ZOTAC Gaming GeForce RTX 3090 Trinity OC vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC ASUS TUF GAMING Radeon RX 6900 XT OC
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs ASUS TUF GAMING Radeon RX 6900 XT OC
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 MANLI GeForce GTX 1080 Hydrosphere
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 vs MANLI GeForce GTX 1080 Hydrosphere
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC vs MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 ASUS ROG Strix Radeon RX 5600 XT Top
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 vs ASUS ROG Strix Radeon RX 5600 XT Top
EVGA GeForce RTX 3070 FTW3 Ultra Gaming LHR MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1
EVGA GeForce RTX 3070 FTW3 Ultra Gaming LHR vs MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 6GB MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1
ASUS Dual series GeForce GTX 1060 6GB vs MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1

Comments

back to top