| MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 | MANLI GeForce GTX 1080 Hydrosphere | |
| 75 W | Max TDP | 180 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 vs MANLI GeForce GTX 1080 Hydrosphere
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1 có tính năng 768 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.392 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MANLI GeForce GTX 1080 Hydrosphere đã ra mắt Q2/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.MANLI GeForce GTX 1080 Hydrosphere có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.847 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 180 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & Radial/Axial (Radiator) thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4GT LPV1
MANLI GeForce GTX 1080 Hydrosphere
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1080 |
| GP107-400-A1 | GPU Chip | GP104-400-A1 / GP104-410-A1 |
| 6 | Đơn vị thi công | 20 |
| 768 | Shader | 2560 |
| 32 | Render Output Units | 64 |
| 48 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR5X |
| 1.752 GHz | Memory Speed | 1.251 GHz |
| 112 GB/s | Memory Bandwith | 320 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.290 GHz | Base Clock | 1.708 GHz + 6 % |
| 1.392 GHz | Boost Clock | 1.847 GHz + 7 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 180 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial/Axial (Radiator) |
| 2 x 50 mm | Fan 1 | 1 x 70 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 120 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | AIO water cooling |
| -- | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_1 |
| No |
Raytracing | No |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 170 mm | Length | 281 mm |
| 69 mm | Height | 128 mm |
| 38 mm | Width | 44 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 276 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | M-NGTX1080H/5RGHDPPP |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q2/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
