| ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 | Palit GeForce RTX 2070 SUPER GP OC | |
340 W + 6 % |
Max TDP | 215 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 vs Palit GeForce RTX 2070 SUPER GP OC
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 đã ra mắt Q3/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080. Nó sẽ đi kèm với 10 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080 có tính năng 8704 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.740 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 340 W
+ 6 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Palit GeForce RTX 2070 SUPER GP OC đã ra mắt Q1/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Palit GeForce RTX 2070 SUPER GP OC có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.800 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 215 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming GeForce RTX 3080
Palit GeForce RTX 2070 SUPER GP OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER |
| GA102-200-K1-A1 | GPU Chip | TU104 |
| 68 | Đơn vị thi công | 40 |
| 8704 | Shader | 2560 |
| 96 | Render Output Units | 64 |
| 272 | Texture Units | 160 |
Memory |
||
| 10 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 1.188 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 760 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 320 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.440 GHz | Base Clock | 1.605 GHz |
1.740 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.800 GHz + 2 % |
| 1.710 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
340 W + 6 % |
TDP | 215 W |
375 W + 1 % |
TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | 88 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 85 mm | Fan 1 | 3 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 36-45 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.2 |
| 2x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 300 mm | Length | 288 mm |
| 127 mm | Height | 112 mm |
| 52 mm | Width | 50 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1390 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| TUF-RTX3080-10G-GAMING | Part-no | NE6207ST19P2-180T |
| Q3/2020 | Ngày phát hành | Q1/2020 |
| 779 $ | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện