| ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W | |
| 107 W | Max TDP | 60 W + 71 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition vs NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W
ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.825 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.485 GHz+ 43 % và được trang bị sức mạnh 60 W
+ 71 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition
NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop (Mobile) - 60 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 6500 XT | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU (Mobile) |
| Navi 24 XT | GPU Chip | GA107 |
| 16 | Đơn vị thi công | 20 |
| 1024 | Shader | 2560 |
| 32 | Render Output Units | 48 |
| 64 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 18 Gbps | Memory Speed | 1.5 GHz |
| 144 GB/s | Memory Bandwith | 192 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 2.200 GHz | Base Clock | 1.222 GHz + 66 % |
| 2.825 GHz | Boost Clock | 1.485 GHz + 43 % |
2.685 GHz + 3 % |
Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 107 W | TDP | 60 W + 71 % |
| -- | TDP (up) | 75 W + 50 % |
| 110 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| ASUS Aura Sync | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 250 mm | Length | -- |
| 147 mm | Height | -- |
| 54 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| TUF-RX6500XT-O4G-GAMING | Part-no | -- |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 6 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện