| ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO | ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition | |
| 160 W | Max TDP | 107 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO vs ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO đã ra mắt Q1/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO có tính năng 1920 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.710 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 160 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition có tính năng 1024 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 2.825 GHz và được trang bị sức mạnh 107 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce RTX 2060 EVO
ASUS TUF Gaming Radeon RX 6500 XT OC Edition
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 | Based on | AMD Radeon RX 6500 XT |
| TU106 | GPU Chip | Navi 24 XT |
| 30 | Đơn vị thi công | 16 |
| 1920 | Shader | 1024 |
| 48 | Render Output Units | 32 |
| 120 | Texture Units | 64 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 18 Gbps |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 144 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 64 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.365 GHz | Base Clock | 2.200 GHz |
1.710 GHz + 2 % |
Boost Clock | 2.825 GHz |
| 1.680 GHz | Avg (Game) Clock | 2.685 GHz + 3 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 160 W | TDP | 107 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 110 °C |
| 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 3 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 2 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 2x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| ASUS Aura Sync | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 300 mm | Length | 250 mm |
| 132 mm | Height | 147 mm |
| 50 mm | Width | 54 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 4 |
Additional data |
||
| ROG-STRIX-RTX2060-6G-EVO-GAMING | Part-no | TUF-RX6500XT-O4G-GAMING |
| Q1/2020 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 6 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
