| Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V | GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING OC 24G | |
| 185 W | Max TDP | 0 |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V vs GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING OC 24G
Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING OC 24G đã ra mắt , dựa trên kiến trúc . Nó sẽ đi kèm với của bộ nhớ băng thông cao.GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING OC 24G có tính năng đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị và được trang bị sức mạnh . GPU hỗ trợ tối đa màn hình có độ phân giải . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại & thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V
GIGABYTE GeForce RTX 3090 Ti GAMING OC 24G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | Based on | |
| TU106 | GPU Chip | |
| 34 | Đơn vị thi công | |
| 2176 | Shader | |
| 48 | Render Output Units | |
| 136 | Texture Units | |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | |
| GDDR6 | Memory Type | |
| 14 Gbps | Memory Speed | |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | |
| 192 bit | Memory Interface | |
Clock Speeds |
||
| 1.470 GHz | Base Clock | |
| 1.650 GHz | Boost Clock | |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung | |
Thermal Design |
||
| 185 W | TDP | |
| -- | TDP (up) | |
| 88 °C | Tjunction max | |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | |
| -- | Fan 2 | |
| Air cooling | Cooler-Type | |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | |
| -- | Noise (Load) | |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | |
| 2.2 | HDCP-Version | |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | |
| 1 | DVI Ports | |
| -- | VGA Ports | |
| -- | USB-C Ports | |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | |
| 12_2 | DirectX | |
| Yes |
Raytracing | |
| Yes |
DLSS / FSR | } |
| No LED lighting | LED | |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | |
| No |
AV1 | |
| Decode | VP8 | |
| Decode | VP9 | |
Dimensions |
||
| 254 mm | Length | |
| 132 mm | Height | |
| 42 mm | Width | |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | |
| 750 g | Weight | |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | |
Additional data |
||
| GPU-Monkey | Part-no | |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | |
| -- | Release price | |
| 12 nm | Structure size | |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện