| MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 3G V1 | Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V | |
| 120 W | Max TDP | 185 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 3G V1 vs Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V
MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 3G V1 đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 3G V1 có tính năng 1152 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.708 GHz và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce GTX 1060 ARMOR 3G V1
Colorful GeForce RTX 2060 NB DUO 12G-V
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB |
| GP106-300-A1 | GPU Chip | TU106 |
| 9 | Đơn vị thi công | 34 |
| 1152 | Shader | 2176 |
| 48 | Render Output Units | 48 |
| 72 | Texture Units | 136 |
Memory |
||
| 3 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2.002 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 336 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.506 GHz | Base Clock | 1.470 GHz |
| 1.708 GHz | Boost Clock | 1.650 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 120 W | TDP | 185 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 88 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 100 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 2x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 2x DP v1.4 | DP Ports | 1x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 275 mm | Length | 254 mm |
| 137 mm | Height | 132 mm |
| 41 mm | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 689 g | Weight | 750 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GPU-Monkey |
| Q3/2016 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 16 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện