| Colorful iGame GeForce RTX 2070 SUPER Vulcan X OC-V | INNO3D GeForce GTX 1060 iCHILL X3 3GB | |
| 215 W | Max TDP | 150 W + 25 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Colorful iGame GeForce RTX 2070 SUPER Vulcan X OC-V vs INNO3D GeForce GTX 1060 iCHILL X3 3GB
Colorful iGame GeForce RTX 2070 SUPER Vulcan X OC-V đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 2070 SUPER Vulcan X OC-V có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.905 GHz+ 8 % và được trang bị sức mạnh 215 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
INNO3D GeForce GTX 1060 iCHILL X3 3GB đã ra mắt Q3/2016, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB. Nó sẽ đi kèm với 3 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.INNO3D GeForce GTX 1060 iCHILL X3 3GB có tính năng 1152 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.784 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 150 W
+ 25 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 2070 SUPER Vulcan X OC-V
INNO3D GeForce GTX 1060 iCHILL X3 3GB
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2070 SUPER | Based on | NVIDIA GeForce GTX 1060 3GB |
| TU104 | GPU Chip | GP106-300-A1 |
| 40 | Đơn vị thi công | 9 |
| 2560 | Shader | 1152 |
| 64 | Render Output Units | 48 |
| 160 | Texture Units | 72 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 3 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 2.05 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 197 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.605 GHz | Base Clock | 1.569 GHz + 4 % |
1.905 GHz + 8 % |
Boost Clock | 1.784 GHz + 4 % |
| 1.770 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 215 W | TDP | 150 W + 25 % |
| -- | TDP (up) | -- |
| 88 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| 1 x 80 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| iGame Energy Core | LED | ASUS Aura Sync, GIGABYTE RGB Fusion, MSI Mystic Light |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | No |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 318 mm | Length | 302 mm |
| 147 mm | Height | 109 mm |
| 59 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1400 g | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | C1060-1SDN-L5GNX |
| Q3/2019 | Ngày phát hành | Q3/2016 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 16 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện