| Colorful iGame GeForce RTX 3070 Advanced OC-V | GIGABYTE Radeon RX 5500 XT OC 4G | |
270 W + 23 % |
Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Colorful iGame GeForce RTX 3070 Advanced OC-V vs GIGABYTE Radeon RX 5500 XT OC 4G
Colorful iGame GeForce RTX 3070 Advanced OC-V đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3070. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3070 Advanced OC-V có tính năng 5888 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 1.815 GHz+ 5 % và được trang bị sức mạnh 270 W
+ 23 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 5500 XT OC 4G đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 5500 XT. Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 5500 XT OC 4G có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.845 GHz và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 3070 Advanced OC-V
GIGABYTE Radeon RX 5500 XT OC 4G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3070 | Based on | AMD Radeon RX 5500 XT |
| GA104-300-A1 | GPU Chip | Navi 14 XTX |
| 46 | Đơn vị thi công | 22 |
| 5888 | Shader | 1408 |
| 96 | Render Output Units | 32 |
| 184 | Texture Units | 88 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 4 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 448 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.500 GHz | Base Clock | 1.607 GHz |
1.815 GHz + 5 % |
Boost Clock | 1.845 GHz |
| 1.725 GHz | Avg (Game) Clock | 1.733 GHz + 1 % |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
270 W + 23 % |
TDP | 130 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| 1 x 80 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 41 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| iGame Energy Core | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 316 mm | Length | 225 mm |
| 131 mm | Height | 119 mm |
| 53 mm | Width | 40 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1400 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 8 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | GV-R55XTOC-4GD |
| Q4/2020 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện