| Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 12G LHR-V | XFX Radeon RX Vega 56 | |
390 W + 11 % |
Max TDP | 210 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 12G LHR-V vs XFX Radeon RX Vega 56
Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 12G LHR-V đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 12G LHR-V có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.770 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 390 W
+ 11 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Radeon RX Vega 56 đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 56. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.XFX Radeon RX Vega 56 có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.471 GHz và được trang bị sức mạnh 210 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 3080 Advanced OC 12G LHR-V
XFX Radeon RX Vega 56
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB | Based on | AMD RX Vega 56 |
| GA102 | GPU Chip | Vega 10 XL |
| 70 | Đơn vị thi công | 56 |
| 8960 | Shader | 3584 |
| 112 | Render Output Units | 64 |
| 280 | Texture Units | 256 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6X | Memory Type | HBM2 |
| 19 Gbps | Memory Speed | 0.8 GHz |
| 912 GB/s | Memory Bandwith | 410 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 2048 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.260 GHz | Base Clock | 1.156 GHz |
1.770 GHz + 4 % |
Boost Clock | 1.471 GHz |
| 1.710 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
390 W + 11 % |
TDP | 210 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 95 mm | Fan 1 | 1 x 70 mm |
| 1 x 80 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 37 dB |
| -- | Noise (Load) | 49 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | -- |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| iGame Energy Core | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 316 mm | Length | 280 mm |
| 131 mm | Height | 127 mm |
| 60 mm | Width | 40 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 1640 g | Weight | 1090 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | RX-VEGMLBFX6 |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q3/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện