| GALAX GeForce GT 1030 Black DDR4 | Colorful GeForce RTX 3060 NB DUO 12G L-V LHR | |
30 W + 50 % |
Max TDP | 170 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GALAX GeForce GT 1030 Black DDR4 vs Colorful GeForce RTX 3060 NB DUO 12G L-V LHR
GALAX GeForce GT 1030 Black DDR4 đã ra mắt Q1/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GT 1030 (DDR4). Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ DDR4 băng thông cao.GALAX GeForce GT 1030 Black DDR4 có tính năng 384 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 16 1.379 GHz và được trang bị sức mạnh 30 W
+ 50 % . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 4096x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful GeForce RTX 3060 NB DUO 12G L-V LHR đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful GeForce RTX 3060 NB DUO 12G L-V LHR có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.777 GHz và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce GT 1030 Black DDR4
Colorful GeForce RTX 3060 NB DUO 12G L-V LHR
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GT 1030 (DDR4) | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR |
| GP108-310-A1 | GPU Chip | GA106-302-A1 |
| 3 | Đơn vị thi công | 28 |
| 384 | Shader | 3584 |
| 16 | Render Output Units | 64 |
| 24 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 2 GB | Memory Size | 12 GB |
| DDR4 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.05 GHz | Memory Speed | 1.875 GHz |
| 17 GB/s | Memory Bandwith | 360 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.151 GHz | Base Clock | 1.320 GHz |
| 1.379 GHz | Boost Clock | 1.777 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
30 W + 50 % |
TDP | 170 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| PCIe-Power | 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 0 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| -- | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 4096x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| -- | Length | 253 mm |
| -- | Height | 133 mm |
| -- | Width | 41 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 700 g |
| PCIe 3.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| 30NPG4HV00AB | Part-no | -- |
| Q1/2018 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện