| GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V2 | MSI Radeon RX Vega 56 Air Boost 8G | |
| 185 W | Max TDP | 210 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V2 vs MSI Radeon RX Vega 56 Air Boost 8G
GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V2 đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V2 có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.680 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX Vega 56 Air Boost 8G đã ra mắt Q3/2017, dựa trên kiến trúc AMD RX Vega 56. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ HBM2 băng thông cao.MSI Radeon RX Vega 56 Air Boost 8G có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.471 GHz và được trang bị sức mạnh 210 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 2060 12GB Plus (1-Click OC) V2
MSI Radeon RX Vega 56 Air Boost 8G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | Based on | AMD RX Vega 56 |
| TU106 | GPU Chip | Vega 10 XL |
| 34 | Đơn vị thi công | 56 |
| 2176 | Shader | 3584 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 136 | Texture Units | 256 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | HBM2 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 0.8 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 410 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 2048 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.470 GHz | Base Clock | 1.156 GHz |
1.680 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.471 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 185 W | TDP | 210 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 88 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 80 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 37 dB |
| -- | Noise (Load) | 49 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | -- |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 1x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4 |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_1 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| Non addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 245 mm | Length | 270 mm |
| 134 mm | Height | 110 mm |
| 41 mm | Width | 40 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1068 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| 26NRL7HP68NC | Part-no | -- |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q3/2017 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
