| GALAX GeForce RTX 2080 Ti | MSI Radeon RX 580 Armor 8G | |
| 250 W | Max TDP | 185 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GALAX GeForce RTX 2080 Ti vs MSI Radeon RX 580 Armor 8G
GALAX GeForce RTX 2080 Ti đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GALAX GeForce RTX 2080 Ti có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.545 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI Radeon RX 580 Armor 8G đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 580. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MSI Radeon RX 580 Armor 8G có tính năng 2304 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.340 GHz và được trang bị sức mạnh 185 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 2080 Ti
MSI Radeon RX 580 Armor 8G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti | Based on | AMD Radeon RX 580 |
| TU102 | GPU Chip | Polaris 20 XT |
| 68 | Đơn vị thi công | 36 |
| 4352 | Shader | 2304 |
| 88 | Render Output Units | 32 |
| 272 | Texture Units | 144 |
Memory |
||
| 11 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR5 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 616 GB/s | Memory Bandwith | 256 GB/s |
| 352 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.350 GHz | Base Clock | 1.257 GHz |
| 1.545 GHz | Boost Clock | 1.340 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 185 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 80 mm | Fan 1 | 2 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 2x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4 |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12 |
| Yes |
Raytracing | No |
| Yes |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 320 mm | Length | 269 mm |
| 110 mm | Height | 125 mm |
| 50 mm | Width | 38 mm |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| 28IULBUCX4SW | Part-no | -- |
| Q3/2018 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 14 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện