| GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G | GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) | |
| 250 W | Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G vs GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC)
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.650 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.837 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G
GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| TU102 | GPU Chip | GA106-150-A1 |
| 68 | Đơn vị thi công | 20 |
| 4352 | Shader | 2560 |
| 88 | Render Output Units | 48 |
| 272 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 11 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 616 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 352 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.350 GHz | Base Clock | 1.552 GHz |
1.650 GHz + 7 % |
Boost Clock | 1.837 GHz + 3 % |
| 1.545 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 130 W |
| 320 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 70 mm | Fan 1 | 2 x 92 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 45 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 271 mm | Length | 224 mm |
| 113 mm | Height | 133 mm |
| 36 mm | Width | 44 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-N208TAORUS T-11GC | Part-no | 35NSL8MD6YEX |
| Q3/2018 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| 1,579 $ | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
