| INNO3D GeForce GT 1030 0DB | GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) | |
| 30 W | Max TDP | 130 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
INNO3D GeForce GT 1030 0DB vs GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC)
INNO3D GeForce GT 1030 0DB đã ra mắt Q2/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GT 1030. Nó sẽ đi kèm với 2 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.INNO3D GeForce GT 1030 0DB có tính năng 384 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 16 1.468 GHz và được trang bị sức mạnh 30 W . GPU hỗ trợ tối đa 2 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Passive & -- thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC) có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.837 GHz+ 3 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
INNO3D GeForce GT 1030 0DB
GALAX GeForce RTX 3050 EX (1-Click OC)
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GT 1030 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3050 |
| GP108-300-A1 | GPU Chip | GA106-150-A1 |
| 3 | Đơn vị thi công | 20 |
| 384 | Shader | 2560 |
| 16 | Render Output Units | 48 |
| 24 | Texture Units | 80 |
Memory |
||
| 2 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.502 GHz | Memory Speed | 14 Gbps |
| 48 GB/s | Memory Bandwith | 224 GB/s |
| 64 bit | Memory Interface | 128 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.227 GHz | Base Clock | 1.552 GHz |
| 1.468 GHz | Boost Clock | 1.837 GHz + 3 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 30 W | TDP | 130 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| PCIe-Power | 1 x 8-Pin | |
Cooler & Fans |
||
| -- | Fan-Type | Axial |
| -- | Fan 1 | 2 x 92 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Passive | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 2 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| -- | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode | h264 | Decode / Encode |
| Decode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| No | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 167 mm | Length | 224 mm |
| 55 mm | Height | 133 mm |
| -- | Width | 44 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 4 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| N1030-1SDV-E5BL | Part-no | 35NSL8MD6YEX |
| Q2/2017 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
