| GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 12G | ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC | |
| 350 W | Max TDP | 390 W + 11 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 12G vs ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 12G đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 12G có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.830 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3090. Nó sẽ đi kèm với 24 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC có tính năng 10496 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.890 GHz+ 12 % và được trang bị sức mạnh 390 W
+ 11 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 12G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3090 OC
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3090 |
| GA102 | GPU Chip | GA102-300-A1 |
| 70 | Đơn vị thi công | 82 |
| 8960 | Shader | 10496 |
| 112 | Render Output Units | 112 |
| 280 | Texture Units | 328 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 24 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6X |
| 19 Gbps | Memory Speed | 1.219 GHz |
| 912 GB/s | Memory Bandwith | 936 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.260 GHz | Base Clock | 1.395 GHz |
1.830 GHz + 7 % |
Boost Clock | 1.890 GHz + 12 % |
| Avg (Game) Clock | 1.860 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 350 W | TDP | 390 W + 11 % |
| -- | TDP (up) | 480 W |
| 93 °C | Tjunction max | 93 °C |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 95 mm |
| 2 x 115 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 40-47 dB |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 3x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| GIGABYTE RGB Fusion | LED | ASUS Aura Sync |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 319 mm | Length | 320 mm |
| 140 mm | Height | 140 mm |
| 70 mm | Width | -- |
| 4 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1810 g |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-N3080AORUS M-12GD | Part-no | ROG-STRIX-RTX3090-O24G-GAMING |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 1,659 $ |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện