| GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 4G | XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6800 Black Gaming | |
| 75 W | Max TDP | 250 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 4G vs XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6800 Black Gaming
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 4G đã ra mắt Q2/2020, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6). Nó sẽ đi kèm với 4 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 4G có tính năng 896 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.590 GHz và được trang bị sức mạnh 75 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6800 Black Gaming đã ra mắt Q4/2020, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 6800. Nó sẽ đi kèm với 16 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6800 Black Gaming có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 96 2.190 GHz+ 4 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce GTX 1650 D6 4G
XFX Speedster QICK 319 Radeon RX 6800 Black Gaming
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1650 (GDDR6) | Based on | AMD Radeon RX 6800 |
| TU117-300-A1 / TU106-125-A1 / TU116-150-KA-A1 | GPU Chip | Navi 21 |
| 14 | Đơn vị thi công | 60 |
| 896 | Shader | 3840 |
| 32 | Render Output Units | 96 |
| 56 | Texture Units | 240 |
Memory |
||
| 4 GB | Memory Size | 16 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.5 GHz | Memory Speed | 2 GHz |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 512 GB/s |
| 128 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.410 GHz | Base Clock | 1.850 GHz + 9 % |
| 1.590 GHz | Boost Clock | 2.190 GHz + 4 % |
| Avg (Game) Clock | 1.980 GHz + 9 % |
|
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 75 W | TDP | 250 W |
| -- | TDP (up) | 285 W |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 6-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 105 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 90 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | 36 dB |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | No} |
| No LED lighting | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode / Encode |
| Decode | VP9 | Decode / Encode |
Dimensions |
||
| 172 mm | Length | 340 mm |
| 122 mm | Height | 138 mm |
| 40 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-N1656D6-4GD | Part-no | RX-68XLALBD9 |
| Q2/2020 | Ngày phát hành | Q4/2020 |
| -- | Release price | 729 $ |
| 12 nm | Structure size | 7 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
