| GIGABYTE GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G (Rev. 2.0) | Gainward GeForce RTX 2060 SUPER Phantom GS | |
| 250 W | Max TDP | 215 W + 23 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G (Rev. 2.0) vs Gainward GeForce RTX 2060 SUPER Phantom GS
GIGABYTE GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G (Rev. 2.0) đã ra mắt Q3/2018, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G (Rev. 2.0) có tính năng 4352 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.545 GHz và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 2060 SUPER Phantom GS đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Gainward GeForce RTX 2060 SUPER Phantom GS có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.830 GHz+ 11 % và được trang bị sức mạnh 215 W
+ 23 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE GeForce RTX 2080 Ti Turbo 11G (Rev. 2.0)
Gainward GeForce RTX 2060 SUPER Phantom GS
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2080 Ti | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER |
| TU102 | GPU Chip | TU106 |
| 68 | Đơn vị thi công | 34 |
| 4352 | Shader | 2176 |
| 88 | Render Output Units | 64 |
| 272 | Texture Units | 136 |
Memory |
||
| 11 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 616 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 352 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.350 GHz | Base Clock | 1.470 GHz |
| 1.545 GHz | Boost Clock | 1.830 GHz + 11 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 250 W | TDP | 215 W + 23 % |
| 320 W | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 2 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Radial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 75 mm | Fan 1 | 3 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| 45 dB | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| 1 | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 267 mm | Length | 292 mm |
| 114 mm | Height | 130 mm |
| 35 mm | Width | -- |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-N208TTURBO-11GC | Part-no | 471056224-1068 |
| Q3/2018 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| 1,559 $ | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện