GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10)

GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G

GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3050. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G có tính năng 2560 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.792 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 130 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G

MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10) đã ra mắt , dựa trên kiến trúc . Nó sẽ đi kèm với của bộ nhớ băng thông cao.MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10) có tính năng đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị và được trang bị sức mạnh . GPU hỗ trợ tối đa màn hình có độ phân giải . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại & thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce RTX 3050 Based on
GA106-150-A1 GPU Chip
20 Đơn vị thi công
2560 Shader
48 Render Output Units
80 Texture Units
Memory
8 GB Memory Size
GDDR6 Memory Type
14 Gbps Memory Speed
224 GB/s Memory Bandwith
128 bit Memory Interface
Clock Speeds
1.552 GHz Base Clock
1.792 GHzDeviation vs GPU group+ 1 % Boost Clock
Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung
Thermal Design
130 W TDP
-- TDP (up)
93 °C Tjunction max
1 x 8-Pin PCIe-Power
Cooler & Fans
Axial Fan-Type
2 x 90 mm Fan 1
-- Fan 2
Air cooling Cooler-Type
0 dB / Silent Noise (Idle)
-- Noise (Load)
Connectivity
4 Max. Displays
2.3 HDCP-Version
2x HDMI v2.1 HDMI Ports
2x DP v1.4a DP Ports
-- DVI Ports
-- VGA Ports
-- USB-C Ports
Featureset
7680x4320 Max. resolution
12_2 DirectX
Yes check Raytracing uncheck
Yes check DLSS / FSR } uncheck
No LED lighting LED
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264
Decode / Encode h265 / HEVC
Decode uncheck AV1 uncheck
Decode VP8
Decode VP9
Dimensions
213 mm Length
120 mm Height
41 mm Width
2 PCIe-Slots Width (Slots)
-- Weight
PCIe 4.0 x 16 GPU Interface
Additional data
GV-N3050EAGLE OC-8GD Part-no
Q1/2022 Ngày phát hành
-- Release price
8 nm Structure size
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10)
130 W Max TDP 0
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge OC GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
ZOTAC GAMING GeForce RTX 3050 Twin Edge OC vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G INNO3D GeForce RTX 3050 Twin X2 OC
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs INNO3D GeForce RTX 3050 Twin X2 OC
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G ASUS Dual GeForce RTX 3060
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs ASUS Dual GeForce RTX 3060
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G GIGABYTE Radeon RX 6600 EAGLE 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs GIGABYTE Radeon RX 6600 EAGLE 8G
GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 6G GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 2060 D6 6G vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
ASUS GeForce GTX 1650 GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
ASUS GeForce GTX 1650 vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
Gainward GeForce RTX 3050 Ghost GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
Gainward GeForce RTX 3050 Ghost vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle 8G GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle 8G vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G EVGA GeForce RTX 3050 XC GAMING
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs EVGA GeForce RTX 3050 XC GAMING
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
XFX Speedster SWFT 210 Radeon RX 6600 vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G NVIDIA GeForce RTX 2060 Founders Edition
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs NVIDIA GeForce RTX 2060 Founders Edition
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G GIGABYTE GeForce RTX 3050 Gaming OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Gaming OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G GIGABYTE Radeon RX 6500 XT EAGLE 4G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs GIGABYTE Radeon RX 6500 XT EAGLE 4G
EVGA GeForce RTX 2060 GAMING GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
EVGA GeForce RTX 2060 GAMING vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G ASUS Dual GeForce GTX 1660 SUPER EVO OC
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs ASUS Dual GeForce GTX 1660 SUPER EVO OC
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti OC V2 LHR
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs ASUS Dual GeForce RTX 3060 Ti OC V2 LHR
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10)
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs MANLI GeForce RTX 2060 12GB (M2435+N537-10)
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G GIGABYTE Radeon RX 6500 XT GAMING OC 4G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs GIGABYTE Radeon RX 6500 XT GAMING OC 4G
ASUS Expedition GeForce GTX 1060 6GB GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
ASUS Expedition GeForce GTX 1060 6GB vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G Palit GeForce RTX 3050 Dual OC
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs Palit GeForce RTX 3050 Dual OC
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G ASUS Dual GeForce RTX 2060
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs ASUS Dual GeForce RTX 2060
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Gaming OC Pro 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G vs GIGABYTE GeForce RTX 3060 Ti Gaming OC Pro 8G
ASRock Radeon RX 6600 XT Challenger D 8GB OC GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
ASRock Radeon RX 6600 XT Challenger D 8GB OC vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
XFX Radeon RX 580 GTS Black Edition 8GB GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
XFX Radeon RX 580 GTS Black Edition 8GB vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Eagle OC 12G GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G
GIGABYTE GeForce RTX 3060 Eagle OC 12G vs GIGABYTE GeForce RTX 3050 Eagle OC 8G

Comments

back to top