| GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8G | GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G | |
| 150 W | Max TDP | 350 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8G vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8G đã ra mắt Q4/2017, dựa trên kiến trúc AMD Radeon RX 570. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8G có tính năng 2048 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 32 1.255 GHz+ 1 % và được trang bị sức mạnh 150 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 5120x2880 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.830 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & Axial (Radiator) thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
So sánh chi tiết
GPU |
||
| AMD Radeon RX 570 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB |
| Polaris 20 XL | GPU Chip | GA102 |
| 32 | Đơn vị thi công | 70 |
| 2048 | Shader | 8960 |
| 32 | Render Output Units | 112 |
| 128 | Texture Units | 280 |
Memory |
||
| 8 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6X |
| 1.75 GHz | Memory Speed | 19 Gbps |
| 224 GB/s | Memory Bandwith | 912 GB/s |
| 256 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
1.178 GHz + 1 % |
Base Clock | 1.260 GHz |
1.255 GHz + 1 % |
Boost Clock | 1.830 GHz + 7 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 150 W | TDP | 350 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 2 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial (Radiator) |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 120 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | AIO water cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 3x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 5120x2880 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| GIGABYTE RGB Fusion | LED | GIGABYTE RGB Fusion |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 232 mm | Length | 252 mm |
| 116 mm | Height | 135 mm |
| 36 mm | Width | 40 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| GV-RX570GAMING-8GD | Part-no | GV-N3080AORUSX W-12GD |
| Q4/2017 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 14 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
