MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G

MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z

MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z đã ra mắt Q1/2017, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti. Nó sẽ đi kèm với 11 GB của bộ nhớ GDDR5X băng thông cao.MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 88 1.721 GHz+ 9 % và được trang bị sức mạnh 250 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z

GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.830 GHz+ 7 % và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại AIO water cooling & Axial (Radiator) thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti Based on NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB
GP102-350-K1-A1 GPU Chip GA102
28 Đơn vị thi công 70
3584 Shader 8960
88 Render Output Units 112
224 Texture Units 280
Memory
11 GB Memory Size 12 GB
GDDR5X Memory Type GDDR6X
1.391 GHz Memory Speed 19 Gbps
489 GB/s Memory Bandwith 912 GB/s
352 bit Memory Interface 384 bit
Clock Speeds
1.480 GHz Base Clock 1.260 GHz
1.721 GHzDeviation vs GPU group+ 9 % Boost Clock 1.830 GHzDeviation vs GPU group+ 7 %
1.695 GHz Avg (Game) Clock
Yes check Ép xung Yes check
Thermal Design
250 W TDP 350 W
-- TDP (up) --
-- Tjunction max 93 °C
3 x 8-Pin PCIe-Power 2 x 8-Pin
Cooler & Fans
Axial Fan-Type Axial (Radiator)
2 x 100 mm Fan 1 2 x 120 mm
1 x 90 mm Fan 2 --
Air cooling Cooler-Type AIO water cooling
0 dB / Silent Noise (Idle) 0 dB / Silent
-- Noise (Load) --
Connectivity
4 Max. Displays 4
2.2 HDCP-Version 2.3
2x HDMI v2.0b HDMI Ports 3x HDMI v2.1
2x DP v1.4 DP Ports 3x DP v1.4a
1 DVI Ports --
-- VGA Ports --
-- USB-C Ports --
Featureset
7680x4320 Max. resolution 7680x4320
12_1 DirectX 12_2
No uncheck Raytracing Yes check
No uncheck DLSS / FSR Yes} check
No LED lighting LED GIGABYTE RGB Fusion
Supported Video Codecs
Decode / Encode h264 Decode / Encode
Decode / Encode h265 / HEVC Decode / Encode
No uncheck AV1 Decode uncheck
Decode VP8 Decode
Decode VP9 Decode
Dimensions
320 mm Length 252 mm
140 mm Height 135 mm
61 mm Width 40 mm
3 PCIe-Slots Width (Slots) 2 PCIe-Slots
1707 g Weight --
PCIe 3.0 x 16 GPU Interface PCIe 4.0 x 16
Additional data
-- Part-no GV-N3080AORUSX W-12GD
Q1/2017 Ngày phát hành Q1/2022
-- Release price --
16 nm Structure size 8 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
250 W Max TDP 350 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

So sánh phổ biến

ASUS Cerberus GeForce GTX 1050 Ti Advanced Edition MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z
ASUS Cerberus GeForce GTX 1050 Ti Advanced Edition vs MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z
MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z Colorful iGame GeForce RTX 3080 Neptune OC 10G LHR-V
MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z vs Colorful iGame GeForce RTX 3080 Neptune OC 10G LHR-V
EVGA GeForce GTX 1070 Ti FTW2 GAMING MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z
EVGA GeForce GTX 1070 Ti FTW2 GAMING vs MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z
PowerColor Radeon RX 5600 XT ITX MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z
PowerColor Radeon RX 5600 XT ITX vs MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G ZOTAC GAMING GeForce RTX 2080 AMP
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G vs ZOTAC GAMING GeForce RTX 2080 AMP
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G GALAX GeForce RTX 3060 EX (1-Click OC)
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G vs GALAX GeForce RTX 3060 EX (1-Click OC)
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 12G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 MASTER 12G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3060 Ti ELITE 8G (rev. 2.0) LHR
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3060 Ti ELITE 8G (rev. 2.0) LHR
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G vs GIGABYTE GeForce RTX 3080 Ti Gaming OC 12G
Sapphire Toxic Radeon RX 6900 XT Air Cooled GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
Sapphire Toxic Radeon RX 6900 XT Air Cooled vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
XFX Speedster SWFT 319 Radeon RX 6900 XT CORE GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
XFX Speedster SWFT 319 Radeon RX 6900 XT CORE vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G NVIDIA GeForce RTX 3090 Founders Edition
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G vs NVIDIA GeForce RTX 3090 Founders Edition
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Founders Edition
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G vs NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti Founders Edition
MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
MSI GeForce GTX 1080 Ti LIGHTNING Z vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
ASRock Radeon RX 6900 XT OC Formula 16GB GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
ASRock Radeon RX 6900 XT OC Formula 16GB vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 OC White GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
ASUS ROG Strix GeForce RTX 3070 OC White vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8G GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
GIGABYTE Radeon RX 570 Gaming 8G vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
SAPPHIRE NITRO+ Radeon RX 6700 XT GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
SAPPHIRE NITRO+ Radeon RX 6700 XT vs GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G ASUS Phoenix GeForce RTX 2060
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 3080 XTREME WATERFORCE 12G vs ASUS Phoenix GeForce RTX 2060

Comments

back to top