| MANLI GeForce GTX 1660 (M1431+N542) | Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V | |
| 120 W | Max TDP | 170 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MANLI GeForce GTX 1660 (M1431+N542) vs Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V
MANLI GeForce GTX 1660 (M1431+N542) đã ra mắt Q1/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce GTX 1660. Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR5 băng thông cao.MANLI GeForce GTX 1660 (M1431+N542) có tính năng 1408 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.785 GHz và được trang bị sức mạnh 120 W . GPU hỗ trợ tối đa 3 màn hình có độ phân giải 3840x2160 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.822 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MANLI GeForce GTX 1660 (M1431+N542)
Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce GTX 1660 | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR |
| TU116-300-A1 | GPU Chip | GA106-302-A1 |
| 22 | Đơn vị thi công | 28 |
| 1408 | Shader | 3584 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 88 | Texture Units | 112 |
Memory |
||
| 6 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR5 | Memory Type | GDDR6 |
| 2 GHz | Memory Speed | 15 Gbps |
| 192 GB/s | Memory Bandwith | 360 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.530 GHz | Base Clock | 1.320 GHz |
| 1.785 GHz | Boost Clock | 1.822 GHz + 2 % |
| Avg (Game) Clock | 1.777 GHz | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 120 W | TDP | 170 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 90 mm | Fan 1 | 1 x 100 mm |
| -- | Fan 2 | 1 x 90 mm |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| -- | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 3 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 1x DP v1.4 | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| 1 | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 3840x2160 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_1 | DirectX | 12_2 |
| No |
Raytracing | Yes |
| No |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | iGame Energy Core |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 160 mm | Length | 300 mm |
| 125 mm | Height | 134 mm |
| 41 mm | Width | 45 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| -- | Weight | 1140 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| M-NGTX1660/5REHDP-M1431 | Part-no | -- |
| Q1/2019 | Ngày phát hành | Q4/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
