| Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V | Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom | |
| 170 W | Max TDP | 350 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V vs Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom
Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V có tính năng 3584 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.822 GHz+ 2 % và được trang bị sức mạnh 170 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.710 GHz và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful iGame GeForce RTX 3060 Customization OC 12G L-V
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3060 LHR | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB |
| GA106-302-A1 | GPU Chip | GA102 |
| 28 | Đơn vị thi công | 70 |
| 3584 | Shader | 8960 |
| 64 | Render Output Units | 112 |
| 112 | Texture Units | 280 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 12 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6X |
| 15 Gbps | Memory Speed | 19 Gbps |
| 360 GB/s | Memory Bandwith | 912 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 384 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.320 GHz | Base Clock | 1.260 GHz |
1.822 GHz + 2 % |
Boost Clock | 1.710 GHz |
| 1.777 GHz | Avg (Game) Clock | |
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 170 W | TDP | 350 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| -- | Tjunction max | 93 °C |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 3 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 1 x 100 mm | Fan 1 | 3 x 100 mm |
| 1 x 90 mm | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | 1x HDMI v2.1 |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 3x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| iGame Energy Core | LED | Addressable LED |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 300 mm | Length | 304 mm |
| 134 mm | Height | 138 mm |
| 45 mm | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | 3 PCIe-Slots |
| 1140 g | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| -- | Part-no | NED3080019KB-1020M |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q1/2022 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện
