MANLI GeForce RTX 3080 Ti LHR (M3514+N612-01) vs Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom

MANLI GeForce RTX 3080 Ti LHR (M3514+N612-01)

MANLI GeForce RTX 3080 Ti LHR (M3514+N612-01) đã ra mắt , dựa trên kiến trúc . Nó sẽ đi kèm với của bộ nhớ băng thông cao.MANLI GeForce RTX 3080 Ti LHR (M3514+N612-01) có tính năng đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị và được trang bị sức mạnh . GPU hỗ trợ tối đa màn hình có độ phân giải . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại & thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.

MANLI GeForce RTX 3080 Ti LHR (M3514+N612-01)

Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.710 GHz và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.


So sánh chi tiết

GPU
Based on NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB
GPU Chip GA102
Đơn vị thi công 70
Shader 8960
Render Output Units 112
Texture Units 280
Memory
Memory Size 12 GB
Memory Type GDDR6X
Memory Speed 19 Gbps
Memory Bandwith 912 GB/s
Memory Interface 384 bit
Clock Speeds
Base Clock 1.260 GHz
Boost Clock 1.710 GHz
Avg (Game) Clock
Ép xung Yes check
Thermal Design
TDP 350 W
TDP (up) --
Tjunction max 93 °C
PCIe-Power 3 x 8-Pin
Cooler & Fans
Fan-Type Axial
Fan 1 3 x 100 mm
Fan 2 --
Cooler-Type Air cooling
Noise (Idle) 0 dB / Silent
Noise (Load) --
Connectivity
Max. Displays 4
HDCP-Version 2.3
HDMI Ports 1x HDMI v2.1
DP Ports 3x DP v1.4a
DVI Ports --
VGA Ports --
USB-C Ports --
Featureset
Max. resolution 7680x4320
DirectX 12_2
uncheck Raytracing Yes check
uncheck DLSS / FSR Yes} check
LED Addressable LED
Supported Video Codecs
h264 Decode / Encode
h265 / HEVC Decode / Encode
uncheck AV1 Decode uncheck
VP8 Decode
VP9 Decode
Dimensions
Length 304 mm
Height 138 mm
Width --
Width (Slots) 3 PCIe-Slots
Weight --
GPU Interface PCIe 4.0 x 16
Additional data
Part-no NED3080019KB-1020M
Ngày phát hành Q1/2022
Release price --
Structure size 8 nm
data sheet Documents data sheet
Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

Ước tính sử dụng điện

MANLI GeForce RTX 3080 Ti LHR (M3514+N612-01) Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom
0 Max TDP 350 W
NA Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) NA
NA Chi phí chạy mỗi ngày NA
NA Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) NA
NA Chi phí vận hành mỗi năm NA

Comments

back to top