| Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom | NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 110 W | |
| 350 W | Max TDP | 110 W + 38 % |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom vs NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 110 W
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom đã ra mắt Q1/2022, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6X băng thông cao.Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom có tính năng 8960 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 112 1.710 GHz và được trang bị sức mạnh 350 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 110 W đã ra mắt Q2/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU (Mobile). Nó sẽ đi kèm với 6 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 110 W có tính năng 3840 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.680 GHz+ 18 % và được trang bị sức mạnh 110 W
+ 38 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Radial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Gainward GeForce RTX 3080 12GB Phantom
NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop (Mobile) - 110 W
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 3080 12GB | Based on | NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU (Mobile) |
| GA102 | GPU Chip | GA104-770-A1 |
| 70 | Đơn vị thi công | 30 |
| 8960 | Shader | 3840 |
| 112 | Render Output Units | 48 |
| 280 | Texture Units | 120 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 6 GB |
| GDDR6X | Memory Type | GDDR6 |
| 19 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 912 GB/s | Memory Bandwith | 336 GB/s |
| 384 bit | Memory Interface | 192 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.260 GHz | Base Clock | 1.342 GHz + 49 % |
| 1.710 GHz | Boost Clock | 1.680 GHz + 18 % |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
| 350 W | TDP | 110 W + 38 % |
| -- | TDP (up) | 125 W + 32 % |
| 93 °C | Tjunction max | -- |
| 3 x 8-Pin | PCIe-Power | |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Radial |
| 3 x 100 mm | Fan 1 | -- |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | -- |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.3 | HDCP-Version | 2.3 |
| 1x HDMI v2.1 | HDMI Ports | -- |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 1x DP v1.4b |
| -- | DVI Ports | -- |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| Addressable LED | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| Decode |
AV1 | Decode |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 304 mm | Length | -- |
| 138 mm | Height | -- |
| -- | Width | -- |
| 3 PCIe-Slots | Width (Slots) | -- |
| -- | Weight | -- |
| PCIe 4.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 4.0 x 16 |
Additional data |
||
| NED3080019KB-1020M | Part-no | -- |
| Q1/2022 | Ngày phát hành | Q2/2021 |
| -- | Release price | -- |
| 8 nm | Structure size | 8 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện