| MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G | Colorful GeForce RTX 2060 SUPER 8G Limited-V | |
184 W -1 % |
Max TDP | 175 W |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi ngày (kWh) | NA |
| NA | Chi phí chạy mỗi ngày | NA |
| NA | Điện năng tiêu thụ mỗi năm (kWh) | NA |
| NA | Chi phí vận hành mỗi năm | NA |
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G vs Colorful GeForce RTX 2060 SUPER 8G Limited-V
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G đã ra mắt Q4/2021, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB. Nó sẽ đi kèm với 12 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 48 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 184 W
-1 % . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
Colorful GeForce RTX 2060 SUPER 8G Limited-V đã ra mắt Q3/2019, dựa trên kiến trúc NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER. Nó sẽ đi kèm với 8 GB của bộ nhớ GDDR6 băng thông cao.Colorful GeForce RTX 2060 SUPER 8G Limited-V có tính năng 2176 đổ bóng, đơn vị đầu ra hiển thị 64 1.650 GHz và được trang bị sức mạnh 175 W . GPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình có độ phân giải 7680x4320 . Ngoài ra, nếu bạn đang tìm kiếm loại Air cooling & Axial thì đây sẽ là lựa chọn tốt nhất của bạn.
MSI GeForce RTX 2060 VENTUS 12G
Colorful GeForce RTX 2060 SUPER 8G Limited-V
So sánh chi tiết
GPU |
||
| NVIDIA GeForce RTX 2060 12GB | Based on | NVIDIA GeForce RTX 2060 SUPER |
| TU106 | GPU Chip | TU106 |
| 34 | Đơn vị thi công | 34 |
| 2176 | Shader | 2176 |
| 48 | Render Output Units | 64 |
| 136 | Texture Units | 136 |
Memory |
||
| 12 GB | Memory Size | 8 GB |
| GDDR6 | Memory Type | GDDR6 |
| 14 Gbps | Memory Speed | 1.75 GHz |
| 336 GB/s | Memory Bandwith | 448 GB/s |
| 192 bit | Memory Interface | 256 bit |
Clock Speeds |
||
| 1.470 GHz | Base Clock | 1.470 GHz |
| 1.650 GHz | Boost Clock | 1.650 GHz |
| Avg (Game) Clock | ||
|
Yes |
Ép xung |
Yes |
Thermal Design |
||
184 W -1 % |
TDP | 175 W |
| -- | TDP (up) | -- |
| 88 °C | Tjunction max | -- |
| 1 x 8-Pin | PCIe-Power | 1 x 6-Pin, 1 x 8-Pin |
Cooler & Fans |
||
| Axial | Fan-Type | Axial |
| 2 x 90 mm | Fan 1 | 2 x 90 mm |
| -- | Fan 2 | -- |
| Air cooling | Cooler-Type | Air cooling |
| 0 dB / Silent | Noise (Idle) | 0 dB / Silent |
| -- | Noise (Load) | -- |
Connectivity |
||
| 4 | Max. Displays | 4 |
| 2.2 | HDCP-Version | 2.2 |
| 1x HDMI v2.0b | HDMI Ports | 1x HDMI v2.0b |
| 3x DP v1.4a | DP Ports | 2x DP v1.4a |
| -- | DVI Ports | 1 |
| -- | VGA Ports | -- |
| -- | USB-C Ports | -- |
Featureset |
||
| 7680x4320 | Max. resolution | 7680x4320 |
| 12_2 | DirectX | 12_2 |
| Yes |
Raytracing | Yes |
| Yes |
DLSS / FSR | Yes} |
| No LED lighting | LED | No LED lighting |
Supported Video Codecs |
||
| Decode / Encode | h264 | Decode / Encode |
| Decode / Encode | h265 / HEVC | Decode / Encode |
| No |
AV1 | No |
| Decode | VP8 | Decode |
| Decode | VP9 | Decode |
Dimensions |
||
| 231 mm | Length | 267 mm |
| 128 mm | Height | 111 mm |
| 42 mm | Width | 42 mm |
| 2 PCIe-Slots | Width (Slots) | 2 PCIe-Slots |
| 706 g | Weight | 900 g |
| PCIe 3.0 x 16 | GPU Interface | PCIe 3.0 x 16 |
Additional data |
||
| GPU-Monkey | Part-no | -- |
| Q4/2021 | Ngày phát hành | Q3/2019 |
| -- | Release price | -- |
| 12 nm | Structure size | 12 nm |
| data sheet | Documents | data sheet |
Ước tính sử dụng điện